现在展示: 越南 - (通用)邮票 (2020 - 2026) - 33 邮票.
15. 四月 窗口管理器: 空缺 纸张规格 : 25 设计: Vuong Anh Dung 雕版: Stamp Printing Factory (Xí nghiệp In Tem Bưu điện), Hồ Chí Minh City. 筛孔: 13
27. 四月 窗口管理器: 空缺 设计: Nguyen Du 雕版: Stamp Printing Factory (Xí nghiệp In Tem Bưu điện), Hồ Chí Minh City. 筛孔: 13
27. 四月 窗口管理器: 空缺 纸张规格 : 1 设计: Nguyen Du 雕版: Stamp Printing Factory (Xí nghiệp In Tem Bưu điện), Hồ Chí Minh City. 筛孔: 13
9. 五月 窗口管理器: 空缺 纸张规格 : 25 设计: Nguyen Du 筛孔: 13
14. 六月 窗口管理器: 空缺 纸张规格 : 25 设计: Nguyen Phu Cuong 筛孔: 13
19. 六月 窗口管理器: 空缺 纸张规格 : 25 设计: Nguyen Du 筛孔: 13
14. 七月 窗口管理器: 空缺 设计: Nguyen Duy Chuan 雕版: Stamp Printing Factory (Xí nghiệp In Tem Bưu điện), Hồ Chí Minh City. 筛孔: 13
15. 八月 窗口管理器: 空缺 纸张规格 : 25 设计: Nguyen Du 雕版: Xí nghiệp In Tem Bưu điện. Hồ Chí Minh City. 筛孔: 13
15. 八月 窗口管理器: 空缺 纸张规格 : 1 设计: Nguyen Du 雕版: Xí nghiệp In Tem Bưu điện. Hồ Chí Minh City. 筛孔: 13
26. 八月 窗口管理器: 空缺 纸张规格 : 25 设计: Nguyen Du 雕版: Xí nghiệp In Tem Bưu điện. Hồ Chí Minh City. 筛孔: 13
26. 八月 窗口管理器: 空缺 纸张规格 : 1 设计: Nguyen Du 雕版: Xí nghiệp In Tem Bưu điện. Hồ Chí Minh City. 筛孔: 13
15. 九月 窗口管理器: 空缺 设计: Du Nguyen 雕版: Xí nghiệp In Tem Bưu điện. Hồ Chí Minh City. 筛孔: 13
15. 九月 窗口管理器: 空缺 纸张规格 : 1 设计: To Minh Trang 雕版: Xí nghiệp In Tem Bưu điện. Hồ Chí Minh City. 筛孔: 13
19. 九月 窗口管理器: 空缺 纸张规格 : 3 设计: Quang Vinh Nguyen 雕版: Xí nghiệp In Tem Bưu điện. Hồ Chí Minh City. 筛孔: 13
2. 十二月 窗口管理器: 空缺 设计: Nguyen Du 筛孔: 13
8. 十二月 窗口管理器: 空缺 设计: Nguyen Phu Cuong 筛孔: 13
8. 十二月 窗口管理器: 空缺 纸张规格 : 1 设计: Nguyen Phu Cuong 筛孔: 13
30. 十二月 窗口管理器: 空缺 设计: Nguyen Quang Vinh 雕版: Stamp Printing Factory (Xí nghiệp In Tem Bưu điện), Hồ Chí Minh City. 筛孔: 13
30. 十二月 窗口管理器: 空缺 纸张规格 : 1 设计: Nguyen Quang Vinh 雕版: Stamp Printing Factory (Xí nghiệp In Tem Bưu điện), Hồ Chí Minh City 筛孔: 13
31. 十二月 窗口管理器: 空缺 纸张规格 : 25 设计: Nguyen Duy Chuan 筛孔: 13
| 号码 | 类型 | 面值 | 颜色 | 描述 |
|
|
|
|
|
||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3805 | ENJ | 4000D | 彩色 | Protobothrops jerdonii | 0.29 | - | 0.29 | - | USD |
|
|||||||
| 3806 | ENK | 4000D | 彩色 | Trimeresurus vogeli | 0.29 | - | 0.29 | - | USD |
|
|||||||
| 3807 | ENL | 4000D | 彩色 | Protobothrops mucrosquamatus | 0.29 | - | 0.29 | - | USD |
|
|||||||
| 3808 | ENM | 6000D | 彩色 | Trimeresurus truongsonensis | 0.59 | - | 0.59 | - | USD |
|
|||||||
| 3809 | ENN | 10500D | 彩色 | Protobothrops trungkhanhensis | 0.59 | - | 0.59 | - | USD |
|
|||||||
| 3805‑3809 | 2.05 | - | 2.05 | - | USD |
